мече́ть мечеть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà thờ Hồi giáo
  2. Thánh đường Hồi giáo
  3. Giáo đường Hồi giáo, nhà thờ đạo Hồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмече́тьмече́ти
Sinh cáchмече́тимече́тей
Tặng cáchмече́тимече́тям
Đối cáchмече́тьмече́ти
Công cụ cáchмече́тьюмече́тями
Giới cáchмече́тимече́тях