ме́ченый меченый

tính từ

Nghĩa

  1. Đánh dấu, làm dấu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchме́ченыйме́ченоеме́ченаяме́ченые
Sinh cáchме́ченогоме́ченогоме́ченойме́ченых
Tặng cáchме́ченомуме́ченомуме́ченойме́ченым
Đối cáchме́ченый, ме́ченогоме́ченоеме́ченуюме́ченые, ме́ченых
Công cụ cáchме́ченымме́ченымме́ченой, ме́ченоюме́чеными
Giới cáchме́ченомме́ченомме́ченойме́ченых
Dạng ngắnме́ченме́ченоме́ченаме́чены

Ví dụ

  • меченые атомы
    физ. — những nguyên tử đánh dấu