меховщи́ца меховщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thợ làm lông, thợ thuộc da lông thú, người bán lông thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеховщи́цамеховщи́цы
Sinh cáchмеховщи́цымеховщи́ц
Tặng cáchмеховщи́цемеховщи́цам
Đối cáchмеховщи́цумеховщи́ц
Công cụ cáchмеховщи́цей, меховщи́цеюмеховщи́цами
Giới cáchмеховщи́цемеховщи́цах