мехово́й меховой

tính từ

Nghĩa

  1. Bộ lông thú, lông thú, da thuộc cả lông
  2. bộ lông thú, lông thú, lôngиз мехаbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмехово́ймехово́емехова́ямеховы́е
Sinh cáchмехово́гомехово́гомехово́ймеховы́х
Tặng cáchмехово́мумехово́мумехово́ймеховы́м
Đối cáchмехово́ймехово́емехову́юмеховы́е
Công cụ cáchмеховы́ммеховы́ммехово́ймеховы́ми
Giới cáchмехово́ммехово́ммехово́ймеховы́х

Ví dụ

  • меховая шуба
    áo măng tô [bằng] lông thú, áo lông
  • меховой воротник
    cổ lông
  • меховая шапка
    mũ lông