мехма́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Khoa Cơ học và Toán học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мехма́т | мехма́ты |
| Sinh cách | мехма́та | мехма́тов |
| Tặng cách | мехма́ту | мехма́там |
| Đối cách | мехма́т | мехма́ты |
| Công cụ cách | мехма́том | мехма́тами |
| Giới cách | мехма́те | мехма́тах |