механици́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- triết học cơ giới, chủ nghĩa cơ giới
- chủ nghĩa cơ giới, tư duy cơ giới
- cơ chế, máy móc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | механици́зм | — |
| Sinh cách | механици́зма | — |
| Tặng cách | механици́зму | — |
| Đối cách | механици́зм | — |
| Công cụ cách | механици́змом | — |
| Giới cách | механици́зме | — |