метроло́гия метрология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đo lường học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметроло́гия—
Sinh cáchметроло́гии—
Tặng cáchметроло́гии—
Đối cáchметроло́гию—
Công cụ cáchметроло́гией, метроло́гиею—
Giới cáchметроло́гии—