Từ điển

    метро́ метро

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. mê-tơ-rôвид транспорта
    2. tàu điện ngầmвид транспорта
    3. xe điện ngầmвид транспорта

    Từ đồng nghĩa

    метрополите́нmê-tơ-rô; tàu điện ngầm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành