метранпа́ж
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ lên khuôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метранпа́ж | метранпа́жи |
| Sinh cách | метранпа́жа | метранпа́жей |
| Tặng cách | метранпа́жу | метранпа́жам |
| Đối cách | метранпа́жа | метранпа́жей |
| Công cụ cách | метранпа́жем | метранпа́жами |
| Giới cách | метранпа́же | метранпа́жах |