метра́ж метраж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. số mét vuông, diện tíchплощадь чего-л. в кв. метрахtính bằng mét vuông
  2. số mét, chiều dài, độ dàiдлина чего-л. в метрахtính bằng mét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметра́жметражи́
Sinh cáchметража́метраже́й
Tặng cáchметражу́метража́м
Đối cáchметра́жметражи́
Công cụ cáchметражо́мметража́ми
Giới cáchметраже́метража́х

Ví dụ

  • метраж фильма
    chiều dài của phim