метра́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- số mét vuông, diện tíchплощадь чего-л. в кв. метрахtính bằng mét vuông
- số mét, chiều dài, độ dàiдлина чего-л. в метрахtính bằng mét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метра́ж | метражи́ |
| Sinh cách | метража́ | метраже́й |
| Tặng cách | метражу́ | метража́м |
| Đối cách | метра́ж | метражи́ |
| Công cụ cách | метражо́м | метража́ми |
| Giới cách | метраже́ | метража́х |
Ví dụ
- метраж фильмаchiều dài của phim