метони́мия метонимия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hoán dụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметони́мияметони́мии
Sinh cáchметони́мииметони́мий
Tặng cáchметони́мииметони́миям
Đối cáchметони́миюметони́мии
Công cụ cáchметони́мией, метони́миеюметони́миями
Giới cáchметони́мииметони́миях

Từ liên quan