методи́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính có phương pháp, tính ngăn nắp, tính khoa học, tính hệ thống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | методи́чность | — |
| Sinh cách | методи́чности | — |
| Tặng cách | методи́чности | — |
| Đối cách | методи́чность | — |
| Công cụ cách | методи́чностью | — |
| Giới cách | методи́чности | — |