методи́чность методичность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính có phương pháp, tính ngăn nắp, tính khoa học, tính hệ thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметоди́чность—
Sinh cáchметоди́чности—
Tặng cáchметоди́чности—
Đối cáchметоди́чность—
Công cụ cáchметоди́чностью—
Giới cáchметоди́чности—