мети́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Giống lai, con lai, tạp chủng
- người laiо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мети́с | мети́сы |
| Sinh cách | мети́са | мети́сов |
| Tặng cách | мети́су | мети́сам |
| Đối cách | мети́са | мети́сов |
| Công cụ cách | мети́сом | мети́сами |
| Giới cách | мети́се | мети́сах |