метиле́н метилен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. metylen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметиле́нметиле́ны
Sinh cáchметиле́наметиле́нов
Tặng cáchметиле́нуметиле́нам
Đối cáchметиле́нметиле́ны
Công cụ cáchметиле́номметиле́нами
Giới cáchметиле́неметиле́нах