метиле́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- metylen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метиле́н | метиле́ны |
| Sinh cách | метиле́на | метиле́нов |
| Tặng cách | метиле́ну | метиле́нам |
| Đối cách | метиле́н | метиле́ны |
| Công cụ cách | метиле́ном | метиле́нами |
| Giới cách | метиле́не | метиле́нах |