метемпсихо́з метемпсихоз

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thuyết luân hồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметемпсихо́з—
Sinh cáchметемпсихо́за—
Tặng cáchметемпсихо́зу—
Đối cáchметемпсихо́з—
Công cụ cáchметемпсихо́зом—
Giới cáchметемпсихо́зе—