мете́льщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người quét nhà nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мете́льщица | мете́льщицы |
| Sinh cách | мете́льщицы | мете́льщиц |
| Tặng cách | мете́льщице | мете́льщицам |
| Đối cách | мете́льщицу | мете́льщиц |
| Công cụ cách | мете́льщицей, мете́льщицею | мете́льщицами |
| Giới cách | мете́льщице | мете́льщицах |