метаце́нтр метацентр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tâm nghiêng, metacenter

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметаце́нтрметаце́нтры
Sinh cáchметаце́нтраметаце́нтров
Tặng cáchметаце́нтруметаце́нтрам
Đối cáchметаце́нтрметаце́нтры
Công cụ cáchметаце́нтромметаце́нтрами
Giới cáchметаце́нтреметаце́нтрах