метафори́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính ẩn dụ, chất ẩn dụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метафори́чность | — |
| Sinh cách | метафори́чности | — |
| Tặng cách | метафори́чности | — |
| Đối cách | метафори́чность | — |
| Công cụ cách | метафори́чностью | — |
| Giới cách | метафори́чности | — |