мета́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người ném
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мета́тель | мета́тели |
| Sinh cách | мета́теля | мета́телей |
| Tặng cách | мета́телю | мета́телям |
| Đối cách | мета́теля | мета́телей |
| Công cụ cách | мета́телем | мета́телями |
| Giới cách | мета́теле | мета́телях |