мета́тель метатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người ném

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмета́тельмета́тели
Sinh cáchмета́телямета́телей
Tặng cáchмета́телюмета́телям
Đối cáchмета́телямета́телей
Công cụ cáchмета́телеммета́телями
Giới cáchмета́телемета́телях