метате́за метатеза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chuyển vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметате́заметате́зы
Sinh cáchметате́зыметате́з
Tặng cáchметате́земетате́зам
Đối cáchметате́зуметате́зы
Công cụ cáchметате́зой, метате́зоюметате́зами
Giới cáchметате́земетате́зах