метапла́зма метаплазма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thể biến chất, tế bào biến chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметапла́змаметапла́змы
Sinh cáchметапла́змыметапла́зм
Tặng cáchметапла́змеметапла́змам
Đối cáchметапла́змуметапла́змы
Công cụ cáchметапла́змой, метапла́змоюметапла́змами
Giới cáchметапла́змеметапла́змах