метано́л метанол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. metanol, rượu methylic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметано́лметано́лы
Sinh cáchметано́ламетано́лов
Tặng cáchметано́луметано́лам
Đối cáchметано́лметано́лы
Công cụ cáchметано́ломметано́лами
Giới cáchметано́леметано́лах