мета́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ném, phóng
- đẻо рыбахsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мета́ние | мета́ния |
| Sinh cách | мета́ния | мета́ний |
| Tặng cách | мета́нию | мета́ниям |
| Đối cách | мета́ние | мета́ния |
| Công cụ cách | мета́нием | мета́ниями |
| Giới cách | мета́нии | мета́ниях |
Ví dụ
- метание дискаспорт. — [môn] ném đĩa
- метание копьяспорт. — [môn] phóng lao, ném lao
- метание молотаспорт. — [môn] ném búa