метаморфо́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- biến hình, biến dạng, biến chấtведоизменениеsự
- biến hóa, biến đổiпревращениеsự
- biến tháisự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | метаморфо́за | метаморфо́зы |
| Sinh cách | метаморфо́зы | метаморфо́з |
| Tặng cách | метаморфо́зе | метаморфо́зам |
| Đối cách | метаморфо́зу | метаморфо́зы |
| Công cụ cách | метаморфо́зой, метаморфо́зою | метаморфо́зами |
| Giới cách | метаморфо́зе | метаморфо́зах |