металлоло́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kim loại vụn, đồ sắt vụn, đồ đồng nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | металлоло́м | металлоло́мы |
| Sinh cách | металлоло́ма | металлоло́мов |
| Tặng cách | металлоло́му | металлоло́мам |
| Đối cách | металлоло́м | металлоло́мы |
| Công cụ cách | металлоло́мом | металлоло́мами |
| Giới cách | металлоло́ме | металлоло́мах |