металлове́дение металловедение

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kim loại học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметаллове́дение—
Sinh cáchметаллове́дения—
Tặng cáchметаллове́дению—
Đối cáchметаллове́дение—
Công cụ cáchметаллове́дением—
Giới cáchметаллове́дении—