метагене́з метагенез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự luân phiên thế hệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchметагене́зметагене́зы
Sinh cáchметагене́заметагене́зов
Tặng cáchметагене́зуметагене́зам
Đối cáchметагене́зметагене́зы
Công cụ cáchметагене́зомметагене́зами
Giới cáchметагене́земетагене́зах