ме́стный паде́ж
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cách vị trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́стный паде́ж | — |
| Sinh cách | ме́стного падежа́ | — |
| Tặng cách | ме́стному падежу́ | — |
| Đối cách | ме́стный паде́ж | — |
| Công cụ cách | ме́стным падежо́м | — |
| Giới cách | ме́стном падеже́ | — |