ме́стничество местничество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ mestnichestvo, phân ngôi thứ theo dòng dõiсоблюдение узкоместных интересов
  2. chế độ mestnichestvo, phân ngôi thứ theo dòng dõi
  3. chế độ mestnichestvo, phân ngôi thứ theo dòng dõiпорядок замещения государственных должностей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́стничествоме́стничества
Sinh cáchме́стничестваме́стничеств
Tặng cáchме́стничествуме́стничествам
Đối cáchме́стничествоме́стничества
Công cụ cáchме́стничествомме́стничествами
Giới cáchме́стничествеме́стничествах