местко́м
danh từbất động vật
Nghĩa
- ban chấp hành công đoàn cơ sởместный комитет профсоюза
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | местко́м | местко́мы |
| Sinh cách | местко́ма | местко́мов |
| Tặng cách | местко́му | местко́мам |
| Đối cách | местко́м | местко́мы |
| Công cụ cách | местко́мом | местко́мами |
| Giới cách | местко́ме | местко́мах |