местко́м местком

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ban chấp hành công đoàn cơ sởместный комитет профсоюза

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchместко́мместко́мы
Sinh cáchместко́маместко́мов
Tặng cáchместко́муместко́мам
Đối cáchместко́мместко́мы
Công cụ cáchместко́момместко́мами
Giới cáchместко́меместко́мах