месте́чко местечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ nhỏ, nơi nhỏ
  2. thị trấn nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchместе́чкоместе́чки
Sinh cáchместе́чкаместе́чек
Tặng cáchместе́чкуместе́чкам
Đối cáchместе́чкоместе́чки
Công cụ cáchместе́чкомместе́чками
Giới cáchместе́чкеместе́чках