месси́я мессия

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đấng Cứu Thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмесси́ямесси́и
Sinh cáchмесси́имесси́й
Tặng cáchмесси́имесси́ям
Đối cáchмесси́юмесси́й
Công cụ cáchмесси́еймесси́ями
Giới cáchмесси́имесси́ях