месмери́зм месмеризм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thuật Mesmer, thuật thôi miên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмесмери́зм—
Sinh cáchмесмери́зма—
Tặng cáchмесмери́зму—
Đối cáchмесмери́зм—
Công cụ cáchмесмери́змом—
Giới cáchмесмери́зме—