мере́жка мережка

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. thêu rút chỉ
  2. họa tiết rút chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмере́жкамере́жки
Sinh cáchмере́жкимере́жек
Tặng cáchмере́жкемере́жкам
Đối cáchмере́жкумере́жки
Công cụ cáchмере́жкой, мере́жкоюмере́жками
Giới cáchмере́жкемере́жках

мерёжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thêu rút chỉ
  2. họa tiết rút chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмерёжкамерёжки
Sinh cáchмерёжкимерёжек
Tặng cáchмерёжкемерёжкам
Đối cáchмерёжкумерёжки
Công cụ cáchмерёжкой, мерёжкоюмерёжками
Giới cáchмерёжкемерёжках