мере́жка
danh từgiống cái
Nghĩa
- thêu rút chỉ
- họa tiết rút chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мере́жка | мере́жки |
| Sinh cách | мере́жки | мере́жек |
| Tặng cách | мере́жке | мере́жкам |
| Đối cách | мере́жку | мере́жки |
| Công cụ cách | мере́жкой, мере́жкою | мере́жками |
| Giới cách | мере́жке | мере́жках |