мертвя́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chết, xác chết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мертвя́к | мертвяки́ |
| Sinh cách | мертвяка́ | мертвяко́в |
| Tặng cách | мертвяку́ | мертвяка́м |
| Đối cách | мертвяка́ | мертвяко́в |
| Công cụ cách | мертвяко́м | мертвяка́ми |
| Giới cách | мертвяке́ | мертвяка́х |