мертве́ц мертвец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người chết, xác chết, tử thi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмертве́цмертвецы́
Sinh cáchмертвеца́мертвецо́в
Tặng cáchмертвецу́мертвеца́м
Đối cáchмертвеца́мертвецо́в
Công cụ cáchмертвецо́ммертвеца́ми
Giới cáchмертвеце́мертвеца́х

Từ liên quan