ме́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính đều đặn
- tính đều đặn, nhịp điệu
- nhịp điệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́рность | ме́рности |
| Sinh cách | ме́рности | ме́рностей |
| Tặng cách | ме́рности | ме́рностям |
| Đối cách | ме́рность | ме́рности |
| Công cụ cách | ме́рностью | ме́рностями |
| Giới cách | ме́рности | ме́рностях |