мери́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- người đo đạcOutdated, animated! Acc. Declension 2 applies here.
- dụng cụ đo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мери́тель | мери́тели |
| Sinh cách | мери́теля | мери́телей |
| Tặng cách | мери́телю | мери́телям |
| Đối cách | мери́тель, мери́теля | мери́тели, мери́телей |
| Công cụ cách | мери́телем | мери́телями |
| Giới cách | мери́теле | мери́телях |