мерзля́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người hay lạnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мерзля́чка | мерзля́чки |
| Sinh cách | мерзля́чки | мерзля́чек |
| Tặng cách | мерзля́чке | мерзля́чкам |
| Đối cách | мерзля́чку | мерзля́чек |
| Công cụ cách | мерзля́чкой, мерзля́чкою | мерзля́чками |
| Giới cách | мерзля́чке | мерзля́чках |