мерза́вчик мерзавчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kẻ đê tiện, thằng con hoang
  2. chai mini, chai nhỏ
  3. thằng nhãi ranh, đứa nghịch ngợm
  4. kẻ đê tiện, thằng gian
  5. chai nhỏ, chai mini
  6. kẻ ác, thằng gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмерза́вчикмерза́вчики
Sinh cáchмерза́вчикамерза́вчиков
Tặng cáchмерза́вчикумерза́вчикам
Đối cáchмерза́вчикмерза́вчики
Công cụ cáchмерза́вчикоммерза́вчиками
Giới cáchмерза́вчикемерза́вчиках