мерза́вчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kẻ đê tiện, thằng con hoang
- chai mini, chai nhỏ
- thằng nhãi ranh, đứa nghịch ngợm
- kẻ đê tiện, thằng gian
- chai nhỏ, chai mini
- kẻ ác, thằng gian
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мерза́вчик | мерза́вчики |
| Sinh cách | мерза́вчика | мерза́вчиков |
| Tặng cách | мерза́вчику | мерза́вчикам |
| Đối cách | мерза́вчик | мерза́вчики |
| Công cụ cách | мерза́вчиком | мерза́вчиками |
| Giới cách | мерза́вчике | мерза́вчиках |