меньшеви́зм меньшевизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa men-sê-vích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchменьшеви́зм—
Sinh cáchменьшеви́зма—
Tặng cáchменьшеви́зму—
Đối cáchменьшеви́зм—
Công cụ cáchменьшеви́змом—
Giới cáchменьшеви́зме—