менуэ́т менуэт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điệu menuet
  2. vũ khúc menuet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchменуэ́тменуэ́ты
Sinh cáchменуэ́таменуэ́тов
Tặng cáchменуэ́туменуэ́там
Đối cáchменуэ́тменуэ́ты
Công cụ cáchменуэ́томменуэ́тами
Giới cáchменуэ́теменуэ́тах