менуэ́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điệu menuet
- vũ khúc menuet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | менуэ́т | менуэ́ты |
| Sinh cách | менуэ́та | менуэ́тов |
| Tặng cách | менуэ́ту | менуэ́там |
| Đối cách | менуэ́т | менуэ́ты |
| Công cụ cách | менуэ́том | менуэ́тами |
| Giới cách | менуэ́те | менуэ́тах |