менталите́т менталитет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tâm lý, tư duy
  2. cách suy nghĩ, lối tư duy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchменталите́тменталите́ты
Sinh cáchменталите́таменталите́тов
Tặng cáchменталите́тументалите́там
Đối cáchменталите́тменталите́ты
Công cụ cáchменталите́томменталите́тами
Giới cáchменталите́тементалите́тах