менинги́т менингит

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Viêm màng não, viên màng óc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchменинги́тменинги́ты
Sinh cáchменинги́таменинги́тов
Tặng cáchменинги́туменинги́там
Đối cáchменинги́тменинги́ты
Công cụ cáchменинги́томменинги́тами
Giới cáchменинги́теменинги́тах