ме́нзула
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bàn vẽ địa lý, bàn trắc địa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́нзула | ме́нзулы |
| Sinh cách | ме́нзулы | ме́нзул |
| Tặng cách | ме́нзуле | ме́нзулам |
| Đối cách | ме́нзулу | ме́нзулы |
| Công cụ cách | ме́нзулой, ме́нзулою | ме́нзулами |
| Giới cách | ме́нзуле | ме́нзулах |