менате́п
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Menatep
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Менате́п | — |
| Sinh cách | Менате́па | — |
| Tặng cách | Менате́пу | — |
| Đối cách | Менате́п | — |
| Công cụ cách | Менате́пом | — |
| Giới cách | Менате́пе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Менате́п | — |
| Sinh cách | Менате́па | — |
| Tặng cách | Менате́пу | — |
| Đối cách | Менате́п | — |
| Công cụ cách | Менате́пом | — |
| Giới cách | Менате́пе | — |