мемора́ндум меморандум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bị vong lục, giác thưbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмемора́ндуммемора́ндумы
Sinh cáchмемора́ндумамемора́ндумов
Tặng cáchмемора́ндумумемора́ндумам
Đối cáchмемора́ндуммемора́ндумы
Công cụ cáchмемора́ндумоммемора́ндумами
Giới cáchмемора́ндумемемора́ндумах