мембра́на мембрана

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Màng, mạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмембра́намембра́ны
Sinh cáchмембра́нымембра́н
Tặng cáchмембра́немембра́нам
Đối cáchмембра́нумембра́ны
Công cụ cáchмембра́ной, мембра́ноюмембра́нами
Giới cáchмембра́немембра́нах