меля́щий
tính từ
Nghĩa
- đang xay, đang nghiền
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | меля́щий | меля́щее | меля́щая | меля́щие |
| Sinh cách | меля́щего | меля́щего | меля́щей | меля́щих |
| Tặng cách | меля́щему | меля́щему | меля́щей | меля́щим |
| Đối cách | меля́щего, меля́щий | меля́щее | меля́щую | меля́щих, меля́щие |
| Công cụ cách | меля́щим | меля́щим | меля́щей, меля́щею | меля́щими |
| Giới cách | меля́щем | меля́щем | меля́щей | меля́щих |