мелюзга́ мелюзга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cá vụn, cá conо рыбе
  2. Loài vật nhỏ bé
  3. lũ trẻ con, bọn nhóc conо детях

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмелюзга́мелюзги́
Sinh cáchмелюзги́мелю́зг
Tặng cáchмелюзге́мелюзга́м
Đối cáchмелюзгу́мелюзги́
Công cụ cáchмелюзго́й, мелюзго́юмелюзга́ми
Giới cáchмелюзге́мелюзга́х