мелюзга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cá vụn, cá conо рыбе
- Loài vật nhỏ bé
- lũ trẻ con, bọn nhóc conо детях
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мелюзга́ | мелюзги́ |
| Sinh cách | мелюзги́ | мелю́зг |
| Tặng cách | мелюзге́ | мелюзга́м |
| Đối cách | мелюзгу́ | мелюзги́ |
| Công cụ cách | мелюзго́й, мелюзго́ю | мелюзга́ми |
| Giới cách | мелюзге́ | мелюзга́х |